Máy phân tích khí hydro TCA-5000 | |
Nguyên lý đo | Thermal conductivity detection method |
Dải đo | (Min.) 0 - 10 vol% |
Phạm vi đo lường (tùy chọn) | 0 - 5 vol% to less than 10 vol% |
Độ lặp | ± 1,0% của toàn thang đo |
Tuyến tính | ± 1.0% of full scale |
Drift (zero/span) | ± 2.0% of full scale per week |
Thời gian phản hồi (T90) | < 20 giây từ đầu vào mẫu |
Lưu lượng khí mẫu | Approx. 0.5 L/min |
Nhiệt độ hoạt động | 0 to 40°C (32 to 104°F) |
Nguồn điện | AC 100 V - 240 V ±10% (Max. voltage: AC 250 V) |
Analog output (optional) | 0 - 16 mA / 4 - 20 mA / 0 - 20 mA or 0 - 1 V |
* Có thể khắc phục sự ảnh hưởng đến nồng độ H₂ bởi các thành phần khí khác cùng tồn tại trong mẫu bằng cách kết hợp TCA-5000 với Máy phân tích khí đa thành phần VA-5000 series. Vui lòng tham khảo ý kiến của chúng tôi.































